Việc chọn loại visa Trung Quốc phù hợp với mục đích để nhập cảnh là bước quan trọng để giúp hồ sơ của bạn thêm đầy đủ chính xác và tăng cơ hội được cấp visa. Những loại visa Trung Quốc rất đa dạng vì mỗi quốc gia sẽ có những quy định riêng về điều kiện xin visa.
Đối với công dân Việt Nam sẽ có nhiều loại visa phổ biến với các thời hạn hiệu lực khác nhau từ visa ngắn hạn đến visa nhiều lần để phục vụ cho mục đích du lịch, công tác thương mại lẫn thăm thân. Dưới đây là danh sách các loại visa Trung Quốc phổ biến dành cho công dân cùng những thông tin thời hạn hiệu lực để bạn lựa chọn cho mình visa phù hợp trước khi nộp hồ sơ.
Các loại visa Trung Quốc theo mục đích nhập cảnh
1. Visa tham gia các hoạt động văn hóa, trao đổi – Visa F
Visa F là loại visa được cấp cho công dân nước ngoài được mời sang Trung Quốc với mục đích nghiên cứu, giảng dạy, trao đổi học thuật, văn hoá hay tôn giáo cũng như tham gia các tổ chức phi chính phủ. Trong đó visa F thường được cấp phép 1 hoặc 2 lần nhập cảnh trong đó mỗi lần thường lưu trú từ 30 đến 90 ngày. Đây là loại visa cũng áp dụng cho những hoạt động tình nguyện hay tham gia dự án chuyên gia quốc tế tại Trung Quốc.

2. Visa thăm thân – Visa Q
Visa Q dành cho thành viên gia đình của công dân hoặc thường trú nhân Trung Quốc phục vụ mục đích đoàn tụ, chăm sóc hoặc thăm thân. Visa Q được chia thành:
- Visa Q1: Dành cho các thành viên trong gia đình như vợ chồng, cha mẹ, con, ông bà, anh chị em và người đến Trung Quốc gửi con nhờ nuôi. Thời hạn nhập cảnh 180 ngày, hết 180 ngày cần chuyển sang tạm trú hoặc định cư lâu dài.
- Visa Q2: Dành cho thăm thân thuần túy với các đối tượng tương tự với thời hạn lưu trú tối đa 180 ngày.
3. Visa thăm thân cho người thân đang sinh sống tại Trung Quốc – Visa S
Visa S áp dụng cho người nước ngoài mời thân nhân đang làm việc hoặc học tập tại Trung Quốc. Visa S gồm:
- Visa S1: Dành cho thăm thân dài hạn bao gồm vợ/chồng, cha mẹ, con dưới 18 tuổi hoặc cha mẹ của vợ/chồng. Thời hạn nhập cảnh trên 180 ngày.
- Visa S2: Dành cho thăm thân ngắn hạn, bao gồm vợ/chồng, cha mẹ, con, anh chị em, ông bà, cháu nội, cháu ngoại. Thời hạn lưu trú không quá 180 ngày.
Visa S2 cũng được cấp riêng cho hôn thê/hôn phu của công dân Trung Quốc để thực hiện thủ tục kết hôn. Loại visa này cho phép 1 lần nhập cảnh với thời gian lưu trú tối đa 30 ngày trong vòng 3 tháng. Nếu chưa hoàn tất thủ tục kết hôn trong thời gian này thì đương đơn phải quay lại quốc gia sở tại; nếu đã hoàn tất thì có thể nhờ gia đình thực hiện gia hạn thời gian lưu trú.
Khác biệt cơ bản giữa visa S và Q đó là Visa Q thì người mời là công dân Trung Quốc. Còn visa S thì người mời là người nước ngoài đang sinh sống làm việc tại Trung Quốc.
4. Visa quá cảnh – Visa G
Visa G dành cho công dân nước ngoài quá cảnh qua Trung Quốc để tiếp tục chuyến bay đến quốc gia thứ ba. Visa G cho phép lưu trú tối đa 24 giờ tại sân bay trong đó nếu quá 24 giờ, đương đơn phải xin loại visa khác phù hợp.
Lưu ý: Việt Nam không nằm trong danh sách 51 quốc gia được miễn visa G trong 72–144 giờ do đó cần xin visa G nếu quá cảnh qua Trung Quốc.
5. Visa thuyền viên – Visa C
Visa C áp dụng cho:
- Thành viên phi hành đoàn của các phương tiện vận tải quốc tế (máy bay, tàu hỏa, tàu thủy).
- Người điều khiển phương tiện cơ giới tham gia vận tải xuyên biên giới.
- Thành viên gia đình đi cùng phi hành đoàn.
Visa C giúp các hoạt động vận tải quốc tế diễn ra thuận lợi nhằm đảm bảo thủ tục nhập cảnh và lưu trú hợp pháp cho đội ngũ phi hành đoàn.
Visa du học Trung Quốc – Visa X
Visa du học Trung Quốc hay còn gọi là visa X thường dành cho sinh viên nước ngoài nhập cảnh với mục đích học tập hoặc thực tập có thể là ngắn hạn hoặc dài hạn.
- Visa X cho phép 1 lần nhập cảnh duy nhất.
- Thời gian lưu trú tối đa 180 ngày trong vòng 3 tháng kể từ ngày cấp.
Visa X được chia thành hai loại:
| Diện visa | Đối tượng áp dụng | Thời hạn nhập cảnh |
|---|---|---|
| Visa X1 | Sinh viên học khóa dài hạn: tiếng Trung 1 năm, chương trình đại học 4 năm, thạc sĩ 2 năm, tiến sĩ 1 năm | Tối đa 180 ngày; trong 30 ngày đầu nhập cảnh phải làm thủ tục đổi sang giấy phép tạm trú |
| Visa X2 | Sinh viên tham gia các khóa học ngắn hạn, lấy chứng chỉ hoặc giấy chứng nhận từ trường đại học, trung tâm dạy nghề | Không quá 180 ngày |
Visa làm việc Trung Quốc – Visa Z
Đối với công dân nước ngoài muốn làm việc và lưu trú trên 6 tháng thì cần xin visa Z (visa làm việc Trung Quốc).
- Trong 30 ngày đầu nhập cảnh thì đương đơn phải chuyển visa Z sang giấy phép cư trú tạm thời để được lưu trú lâu hơn.
- Hồ sơ bao gồm giấy phép lao động do chính phủ cấp và các tài liệu chứng minh việc làm hợp pháp. Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán có thể yêu cầu bổ sung thêm giấy tờ nếu cần.

Visa phóng viên Trung Quốc – J1 và J2
- Visa J1: Dành cho nhà báo/ phóng viên lưu trú dài hạn trên 180 ngày. Giá trị ban đầu 30 ngày, sau đó cần chuyển sang giấy phép cư trú tạm thời tối đa 5 năm theo hợp đồng.
- Visa J2: Dành cho lưu trú ngắn hạn dưới 180 ngày.
Visa định cư Trung Quốc – Visa D
Visa D áp dụng cho những người muốn cư trú lâu dài tại Trung Quốc. Đây là loại visa khá khó xin và thường chỉ được cấp cho những trường hợp đặc biệt như cá nhân mang đến lợi ích tài chính lớn cho Trung Quốc.
Visa nhân tài Trung Quốc – Visa R
Visa R dành cho chuyên gia nước ngoài và nhân tài cấp cao được Trung Quốc ưu tiên. Trong đó, loại visa cho phép lưu trú tối đa 180 ngày mỗi lần nhập cảnh, hỗ trợ các dự án quan trọng và lĩnh vực cần nhân lực chất lượng cao.
Trên đây là các loại visa Trung Quốc phổ biến nhất với công dân Việt Nam cùng thời hạn hiệu lực cho từng loại. Nếu bạnc ần tư vấn việc xin loại visa Trung Quốc phù hợp với nhu cầu bản thân thì hãy liên hệ ngay Phượng Travel. Đội ngũ tư vấn của Phượng Travel sẽ hỗ trợ bạn chi tiết, nhanh và chính xác để quy trình xin visa Trung Quốc được diễn ra thuận lợi, hiệu quả.
