Khi làm visa bạn sẽ nhận được kết quả visa Trung Quốc dán trên hộ chiếu, việc xác định số visa và hiểu rõ những thông tin trên đó đang là bước quan trọng để bạn sử dụng visa đúng cách lẫn tránh rắc rối khi nhập cảnh. Đối với nhiều người xin visa lần đầu thì việc đọc cũng như giải thích các ký hiệu trên visa có thể hơi khó khăn do sử dụng cả tiếng Anh lẫn tiếng Hán. Tại bài viết dưới đây, Phượng Travel sẽ hướng dẫn chi tiết bạn cách đọc vị trí số visa Trung Quốc trên hộ chiếu, các thông tin quan trọng trên visa và ý nghĩa từng ký hiệu, kinh nghiệm thực tế để kiểm tra visa chính xác hay cập nhật quy định mới nhất để đảm bảo hồ sơ để chuyến đi không gặp trở ngại. Hiểu rõ những thông tin trên visa là bước để nhập cảnh đảm bảo an toàn, tránh sai sót lẫn xử lý kịp thời nếu có các vấn đề phát sinh.
Số visa Trung Quốc nằm ở đâu?
Trên visa Trung Quốc bản mới 2026 thì số visa được in màu đỏ nằm ở góc trên bên phải nhãn visa. Đây là một dãy gồm 8–9 ký tự dùng để tra cứu và xác minh thông tin thị thực. Nếu bạn không tìm thấy số visa hoặc nhãn visa có dấu hiệu bất thường thì bạn hãy liên hệ ngay Trung tâm Dịch vụ Thị thực Trung Quốc (CVASC) để được hỗ trợ kịp thời.

Hướng dẫn đọc các thông tin quan trọng trên visa Trung Quốc
Visa Trung Quốc sẽ chứa nhiều thông tin quan trọng để bạn hiểu rõ hơn về thời hạn, số lần nhập cảnh lẫn mục đích sử dụng Visa. Dưới đây 13 thông số chính trên nhãn Visa Trung Quốc theo quy định mới nhất hiện nay. Trong đó:

- Category (Loại visa): Ký hiệu chữ cái biểu thị mục đích visa, ví dụ:
- L: Du lịch
- M: Thương mại
- Q1/Q2: Thăm thân
- X1/X2: Du học
- Z: Lao động
- F: Trao đổi văn hóa
- Visa 5 năm thường thuộc loại M hoặc Q1/Q2
- Enter Before: Ngày cuối cùng visa còn hiệu lực để nhập cảnh Trung Quốc, tính đến 24:00 giờ Bắc Kinh.
- Issue Date: Ngày visa được cấp, đánh dấu thời điểm bắt đầu hiệu lực.
- Full Name: Họ và tên đầy đủ của người được cấp visa, phải khớp chính xác với hộ chiếu.
- Birth Date: Ngày tháng năm sinh, trùng khớp với thông tin hộ chiếu.
- Remarks: Ghi chú bổ sung, ví dụ: yêu cầu đăng ký giấy phép cư trú trong vòng 30 ngày đối với visa X1, Z, D hoặc Q1.
- Entries: Số lần nhập cảnh, gồm 01 (1 lần), 02 (2 lần), hoặc M (nhiều lần không giới hạn). Visa 5 năm thường ký hiệu M.
- Duration of Each Stay: Thời gian lưu trú tối đa mỗi lần nhập cảnh, thường là 30, 60, 90 hoặc 180 ngày. Với visa X1, Z, D hoặc J1, thời gian lưu trú ghi là 000, yêu cầu đăng ký giấy phép cư trú trong 30 ngày sau nhập cảnh.
- Issued At: Nơi cấp visa, ví dụ: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng.
- Passport No.: Số hộ chiếu của bạn, phải khớp với thông tin trên hộ chiếu.
- Visa No.: Số visa, nằm ở góc trên bên phải nhãn visa.
- Machine Readable Area: Khu vực mã hóa thông tin để máy quét đọc, nằm ở phần dưới nhãn visa.
- Chinese National Emblem: Quốc huy Trung Quốc, chỉ xuất hiện trên visa được cấp ngoài lãnh thổ Trung Quốc.
Hiểu rõ các thông tin này giúp bạn kiểm tra tính chính xác của visa bao gồm mục đích, thời hạn và thông tin cá nhân. Nếu phát hiện sai sót, chẳng hạn như tên ngày sinh không trùng khớp hay loại visa không đúng mục đích thì bạn hãy liên hệ tới Đại sứ quán Trung Quốc để được chỉnh sửa trước khi nhập cảnh để tránh những rắc rối không cần thiết.
