Để xin visa dài hạn Trung Quốc thuận lợi thì bạn cần nắm vững về hồ sơ chuẩn bị thủ tục lẫn điều kiện và chi phí. Việc tự tìm hiểu và chuẩn bị hồ sơ có thể gặp nhiều rủi ro đặc biệt khi quy định về làm Visa thường xuyên thay đổi. Chỉ cần một sai sót nhỏ có thể khiến bạn tốn thời gian, công sức chi phí hay bị từ chối visa.
Tại bài viết dưới đây, Phượng Travel sẽ chia sẻ chi tiết về cách xin visa dài hạn Trung Quốc để bạn hiểu rõ quy trình, chuẩn bị hồ sơ chính xác giúp tăng tỷ lệ đậu ngay từ đầu.
1. Visa dài hạn Trung Quốc là gì?
Visa dài hạn Trung Quốc là loại thị thực dành cho người nước ngoài có nhu cầu lưu trú trên 180 ngày tại Trung Quốc. Đây là loại visa thường áp dụng với các mục đích như học tập, làm việc, đoàn tụ gia đình, báo chí hay định cư vĩnh viễn.
Khác với visa Trung Quốc ngắn hạn như visa du lịch hay visa thăm thân thì visa dài hạn Trung Quốc thường yêu cầu chuyển đổi giấy phép cư trú sau khi nhập cảnh. Thời hạn visa dài hạn có thể kéo dài từ 6 tháng cho đến 5 năm tuỳ theo loại hình và mục đích. Ngoài điều kiện cùng hồ sơ bổ sung thì các bước quy trình, chi phí và nơi nộp sẽ tương tự như visa Trung Quốc ngắn hạn.

2. Các loại visa dài hạn Trung Quốc hiện nay
Phân loại theo thời hạn
- Visa 6 tháng nhiều lần (6 tháng Multiple Entry):
- Nhập cảnh nhiều lần trong 6 tháng cùng mỗi lần lưu trú tối đa 30 ngày
- Thường ưu tiên cho mục đích thương mại và yêu cầu lịch sử nhập cảnh tốt
- Visa 1 năm nhiều lần (1 năm Multiple Entry):
- Nhập cảnh nhiều lần trong vòng 1 năm với mỗi lần lưu trú tối đa 30 ngày
- Dành cho mục đích thương mại và yêu cầu lịch sử nhập cảnh tốt
- Visa 3–5 năm (hoặc dài hơn):
- Dành cho doanh nhân, nhà đầu tư, chuyên gia hoặc cá nhân có đóng góp đặc biệt cho Trung Quốc
- Yêu cầu bảo lãnh từ cơ quan hoặc doanh nghiệp có thẩm quyền tại Trung Quốc
- Thời gian lưu trú mỗi lần nhập cảnh là 30 ngày
Phân loại theo mục đích
- Visa M (Thương mại dài hạn): Đây là loại thị thực dành cho người tham gia các hoạt động kinh doanh, ký hợp đồng, tham dự hội chợ, quản lý dự án lâu dài ở Trung Quốc. Loại thị thực này có thể cấp 6 tháng, 1 năm hay 3-5 năm nhiều lần.
- Visa Q1 (Thăm thân dài hạn): Loại thị thực này dành cho thân nhân là công dân Trung Quốc hay người nước ngoài có giấy phép cư trú vĩnh viễn với mục đích đoàn tụ hay chăm sóc gia đình với thời hạn lưu trú lên đến 180 ngày.
- Visa S1 (Thăm thân dài hạn): Dành cho vợ/chồng, cha mẹ, con dưới 18 tuổi hoặc cha mẹ vợ/chồng của người nước ngoài đang công tác hoặc học tập tại Trung Quốc. Lưu trú trên 180 ngày.
- Visa X1 (Du học dài hạn): Dành cho người theo học chương trình chính quy tại trường học, đại học, cao đẳng hoặc viện nghiên cứu với thời gian học trên 180 ngày.
- Visa Z (Lao động): Cho người nước ngoài làm việc chính thức tại Trung Quốc theo hợp đồng lao động. Visa Z thường nhập cảnh 1 lần và cần chuyển sang giấy phép cư trú dài hạn.
2. Điều kiện cấp visa Trung Quốc dài hạn
Các công dân xin cấp visa Trung Quốc dài hạn thì cần đáp ứng những điều kiện cơ bản bao gồm:
- Hộ chiếu còn hạn: Ít nhất 6 tháng và còn tối thiểu 3 trang trống
- Chứng minh nhu cầu lưu trú lâu dài: Hợp đồng lao động, thư nhập học, thư mời công tác hoặc các đóng góp đặc biệt
- Visa 5 năm: Hộ chiếu còn hạn tối thiểu 5 năm 6 tháng với 3 trang trống, đã từng có visa Trung Quốc 1 năm nhiều lần. Công ty bảo lãnh phải là doanh nghiệp lớn, hoạt động lâu năm, thực hiện nghĩa vụ thuế đầy đủ. Đại sứ quán có thể xác minh thông tin các bên liên quan trong quá trình cấp visa.
Thủ tục xin visa dài hạn Trung Quốc
Xin visa dài hạn Trung Quốc thường khá phức tạp hơn các loại visa ngắn hạn nên đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lượng cùng hồ sơ đầy đủ chính xác theo từng loại visa lẫn mục đích nhập cảnh. Việc nắm rõ các loại visa cùng yêu cầu hồ sơ và điều kiện cấp visa là yếu tố then chốt giúp tăng tỷ lệ đậu hay đảm bảo quá trình nhập cảnh thuận lợi.

3. Quy trình xin visa dài hạn Trung Quốc
So với visa ngắn hạn thì việc xin visa dài hạn Trung Quốc phức tạp hơn và đòi hỏi chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác theo từng mục đích nhập cảnh. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:
Chứng minh nhân thân
- Hộ chiếu gốc: Còn hạn ít nhất 6 tháng (tùy loại visa có thể yêu cầu 1 năm hoặc hơn), còn tối thiểu 2 trang trống liền kề để dán visa.
- Bản sao hộ chiếu
- 2 ảnh thẻ 4x6cm
- CMND/CCCD/Hộ khẩu
- Visa thăm thân (Q1, S1): Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình như giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, sổ hộ khẩu, giấy chứng nhận quan hệ thân thuộc, cần được xác nhận hoặc công chứng.
Chứng minh công việc
+ Người lao động:
- Hợp đồng lao động còn hiệu lực
- Quyết định cử đi công tác/làm việc của công ty (nếu là công tác)
- Xác nhận chức vụ cùng thời gian làm việc, mức lương có dấu và chữ ký người có thẩm quyền
- Giấy đăng ký kinh doanh công ty Việt Nam (bản sao công chứng)
+ Chủ doanh nghiệp:
- Giấy đăng ký kinh doanh công ty (bản sao công chứng)
- Báo cáo thuế 3–6 tháng gần nhất
- Giấy chứng nhận sở hữu vốn (nếu có)
+ Học sinh, sinh viên:
- Thẻ học sinh/sinh viên (bản sao)
- Đơn xin nghỉ học có xác nhận của nhà trường (nếu đi trong thời gian học)
- Giấy phép nghỉ học dài hạn hoặc thư xin đi học từ nhà trường
Chứng minh tài chính
+ Sổ tiết kiệm:
- Bản gốc và bản sao
- Số dư tối thiểu từ 50 triệu VNĐ trở lên (tùy loại visa).
- Thời gian gửi: 3–6 tháng trước ngày nộp hồ sơ.
- Xác nhận số dư ngân hàng bản gốc, có dấu ngân hàng, cấp trong vòng 7 ngày gần nhất
+ Sao kê tài khoản ngân hàng:
- Chi tiết giao dịch 3–6 tháng gần nhất và có dấu ngân hàng
- Số dư tối thiểu theo yêu cầu
+ Các loại visa đặc biệt (học tập, lao động):
- Có thể yêu cầu giấy tờ chứng minh tài chính từ người bảo lãnh (cha mẹ, người thân) hoặc thư bảo lãnh tài chính từ công ty tiếp nhận.
Chứng minh chuyến đi
+ Visa công tác/thương mại (M):
- Thư mời từ công ty/tổ chức tại Trung Quốc
- Nêu rõ thông tin người được mời cũng như mục đích, thời gian chuyến đi, ai chịu chi phí
- Kèm bản sao giấy phép kinh doanh của công ty mời.
+ Visa thăm thân (Q1, S1):
- Thư mời từ người thân (công dân Trung Quốc hoặc người nước ngoài có giấy phép cư trú dài hạn)
- Nêu rõ thông tin người mời, người được mời, mối quan hệ, mục đích và thời gian thăm thân
- Kèm bản sao CMND/CCCD Trung Quốc hoặc trang hộ chiếu, giấy phép cư trú của người mời
+ Visa du học (X1):
- Thư chấp nhận nhập học (Admission Notice) từ trường tại Trung Quốc
- Giấy phép mời nhập học JW201/JW202
+ Visa lao động (Z):
- Giấy phép lao động cho người nước ngoài hoặc giấy chứng nhận đủ điều kiện tuyển dụng lao động nước ngoài
Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác theo từng loại visa dài hạn Trung Quốc sẽ giúp bạn tăng tỷ lệ đậu lẫn giảm rủi ro bị từ chối và đảm bảo chuyến đi học tập, công tác, lao động lẫn thăm thân được diễn ra một cách thuận lợi.

4. Miễn lấy dấu vân tay và lưu ý khi xin visa dài hạn Trung Quốc
Từ ngày 21/12/2025 đến 31/12/2026, Đại sứ quán Trung Quốc miễn lấy dấu vân tay cho những đương đơn xin visa ngắn hạn dưới 180 ngày. Đây là chính sách áp dụng với những loại visa cư trú dài hạn bao gồm các loại sau:
- Q1: Thăm thân dài hạn
- S1: Thăm thân dài hạn
- X1: Du học dài hạn
- Z: Lao động
- J1: Phóng viên dài hạn
Chuẩn bị kỹ lưỡng để xin visa dài hạn
Xin visa dài hạn Trung Quốc đòi hỏi bạn nắm vững quy định và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ. Điều này bao gồm những điều sau:
- Xác định đúng loại visa theo mục đích nhập cảnh (thương mại, thăm thân, học tập, lao động…).
- Chuẩn bị giấy tờ chứng minh nhân thân, công việc và tài chính.
- Hiểu rõ yêu cầu về lịch trình chuyến đi để hồ sơ thuyết phục cơ quan xét duyệt.
Mọi chi tiết đều ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ đậu visa Trung Quốc và thời gian xét duyệt hồ sơ.
Với nhiều năm kinh nghiệm và tỷ lệ đậu visa lên đến 98,5%, Phượng Travel luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Chúng tôi cung cấp tới các bạn thông tin chính xác, cập nhật quy trình và điều kiện xin visa dài hạn. Cũng như hỗ trợ tư vấn, chuẩn bị giấy tờ và nộp hồ sơ theo dõi kết quả đồng thời đưa ra những giải pháp tối ưu giảm rủi ro trượt visa lẫn tiết kiệm thời gian. Đừng để những thủ tục phức tạp cản trở kế hoạch của bạn. Hãy liên hệ Phượng Travel theo hotline 0343.403.243 để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết.
